backspace character

backspace character

A student presses the backspace character on a keyboard to correct a typing error.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tự xóa lùi: "backspace character" một tự điều khiển (control character) trong máy tính, chức năng di chuyển con trỏ về phía bên trái một khoảng trắng (space). Khi được kích hoạt, thường xóa tự đứng ngay trước vị trí con trỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The backspace character is often generated by pressing the Backspace key on a keyboard. ( tự xóa lùi thường được tạo ra bằng cách nhấn phím Backspace trên bàn phím.)
    • In ASCII, the backspace character has a decimal code of 8. (Trong ASCII, tự xóa lùi thập phân 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình: "backspace character" được dùng để điều khiển luồng văn bản, đặc biệt trong các ứng dụng dòng lệnh hoặc xử lý chuỗi.

    • When reading a text file, the program should handle the backspace character to simulate real-time editing. (Khi đọc một tệp văn bản, chương trình nên xử lý tự xóa lùi để mô phỏng việc chỉnh sửa theo thời gian thực.)
  • Trong giao thức truyền thông: "backspace character" có thể được dùng để sửa lỗi nhập liệu trong các phiên giao tiếp dạng văn bản.

    • The terminal emulator interprets the backspace character as a command to delete the previous character. (Trình giả lập thiết bị đầu cuối diễn giải tự xóa lùi như một lệnh để xóa tự trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Backspace (danh từ): phím hoặc hành động xóa lùi, thường dùng làm tên ngắn gọn cho "backspace character".

    • Pressing backspace removes the letter you just typed. (Nhấn phím xóa lùi sẽ xóa chữ cái bạn vừa .)
  • Delete character (danh từ): tự xóa (thường xóa tự tại vị trí con trỏ, khác với xóa lùi).

Từ đồng nghĩa
  • tự xóa lùi: bản dịch trực tiếp của "backspace character".
  • tự điều khiển xóa lùi: nhấn mạnh tính chất điều khiển của tự này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xóa lùi: hành động sử dụng phím Backspace để xóa tự trước con trỏ.
    • Hãy xóa lùi chữ cái sai đó. (Please backspace that wrong letter.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "backspace character" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.